Herhangi bir kelime yazın!

"take up time" in Vietnamese

mất thời gianchiếm thời gian

Definition

Khi một việc nào đó dùng hoặc chiếm nhiều thời gian, thường là nhiều hơn mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi than phiền về việc gì đó quá mất thời gian như 'họp', 'kẹt xe', 'việc nhà'. Nhấn mạnh việc chiếm dụng thời gian có sẵn.

Examples

These forms take up time to fill out.

Điền những mẫu đơn này **mất thời gian**.

Cooking dinner always takes up time after work.

Nấu bữa tối sau giờ làm luôn **mất thời gian**.

Waiting in line takes up time every morning.

Đợi xếp hàng mỗi sáng đều **mất thời gian**.

Meetings that drag on really take up time I'd rather spend working.

Những cuộc họp kéo dài thực sự **mất thời gian** mà tôi muốn dùng để làm việc.

I don't want this to take up time on your weekend plans.

Tôi không muốn việc này **làm mất thời gian** cuối tuần của bạn.

All that paperwork just takes up time for no good reason.

Tất cả giấy tờ đó chỉ **mất thời gian** mà chẳng vì lý do gì chính đáng.