Herhangi bir kelime yazın!

"take stock" in Vietnamese

đánh giá lại tình hìnhxem xét lại hoàn cảnh

Definition

Tạm dừng lại để xem xét kỹ lưỡng tình hình, tiến triển hoặc nguồn lực của bản thân trước khi đưa ra quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, lập kế hoạch hoặc khi suy ngẫm về bản thân. Hay đi với 'đánh giá lại...' hoặc 'xem xét lại...'. Không nên nhầm với kiểm kho vật lý.

Examples

It's important to take stock before making a big decision.

Trước khi ra quyết định lớn, điều quan trọng là phải **đánh giá lại tình hình**.

At the end of each year, we take stock of what we achieved.

Vào cuối mỗi năm, chúng tôi **xem xét lại** những gì đã đạt được.

After a difficult week, she decided to take stock of her life.

Sau một tuần khó khăn, cô ấy quyết định **đánh giá lại** cuộc sống của mình.

We need to take stock and see where we stand before launching the project.

Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần **đánh giá lại tình hình** và xem mình đang ở đâu.

After the storm, the villagers gathered to take stock of the damage.

Sau cơn bão, dân làng tụ tập lại để **xem xét lại** thiệt hại.

Sometimes you just need a moment to take stock before moving on.

Đôi khi bạn chỉ cần một chút thời gian để **xem xét lại tình hình** trước khi tiếp tục.