Herhangi bir kelime yazın!

"take out to dinner" in Vietnamese

mời đi ăn tối ngoài

Definition

Mời và đưa ai đó đi ăn tối ở nhà hàng hoặc nơi tương tự, thường để thể hiện sự quan tâm hoặc kỷ niệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống xã giao và lãng mạn, đặc biệt khi ra ngoài ăn với ai đó tại nhà hàng. Diễn đạt này tự nhiên hơn so với mời ăn tối ở nhà. Thường dùng để thể hiện sự quan tâm hay kỷ niệm.

Examples

He wants to take her out to dinner for her birthday.

Anh ấy muốn **mời cô ấy đi ăn tối ngoài** nhân dịp sinh nhật.

They promised to take us out to dinner.

Họ hứa sẽ **mời chúng tôi đi ăn tối ngoài**.

Can you take me out to dinner tomorrow?

Ngày mai bạn có thể **mời mình đi ăn tối ngoài** không?

I'll take you out to dinner to celebrate your promotion!

Mình sẽ **mời bạn đi ăn tối ngoài** để chúc mừng bạn được thăng chức!

After the show, let's take them out to dinner somewhere nice.

Sau buổi biểu diễn, mình **mời họ đi ăn tối ngoài** ở đâu đó đẹp nhé.

Whenever my parents visit, I always take them out to dinner at their favorite restaurant.

Mỗi khi bố mẹ tới, mình luôn **mời họ đi ăn tối ngoài** ở nhà hàng yêu thích của họ.