Herhangi bir kelime yazın!

"take one up" in Vietnamese

nhận lờichấp nhận thử tháchbắt đầu tham gia

Definition

Chỉ việc nhận lời đề nghị, thử thách hoặc lời mời cụ thể, hoặc bắt đầu một sở thích mới theo gợi ý của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng khi đồng ý với một gợi ý, lời mời hoặc thử thách. "take one up on that offer" nghĩa là chấp nhận ngay lời đề nghị đó.

Examples

I decided to take one up after my friend suggested painting.

Bạn tôi gợi ý vẽ tranh nên tôi đã quyết định **nhận lời**.

Will you take one up if I challenge you to a game?

Nếu tôi thách đấu, bạn có **chấp nhận thử thách** không?

She wants to take one up after seeing how much fun we had.

Nhìn chúng tôi vui như vậy, cô ấy cũng muốn **bắt đầu tham gia**.

If you ever get an invite to that club, you should definitely take one up.

Nếu bạn có lời mời vào câu lạc bộ đó thì nhất định hãy **nhận lời** nhé.

I love trying new things, so I’ll probably take one up next time.

Tôi thích thử những điều mới nên có lẽ lần tới tôi sẽ **nhận lời**.

They asked if anyone wanted to join the team, and I decided to take one up.

Họ hỏi có ai muốn vào đội không, và tôi đã **nhận lời**.