"take office" in Vietnamese
Definition
Chính thức bắt đầu đảm nhận một vị trí quan trọng, nhất là vai trò lãnh đạo trong chính phủ hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho chức vụ cao như tổng thống, thị trưởng, không dùng cho công việc thông thường. Thường xuất hiện với thời gian hoặc sự kiện.
Examples
The new president will take office next month.
Tổng thống mới sẽ **nhậm chức** vào tháng tới.
She will take office as mayor on Monday.
Cô ấy sẽ **nhậm chức** thị trưởng vào thứ Hai.
After the election, he was ready to take office.
Sau cuộc bầu cử, anh ấy đã sẵn sàng **nhậm chức**.
When a new leader takes office, there are often big changes.
Khi một nhà lãnh đạo mới **nhậm chức**, thường có nhiều thay đổi lớn.
It took months of preparation before she could finally take office.
Cô ấy đã phải chuẩn bị nhiều tháng trước khi cuối cùng **nhậm chức**.
He promised to lower taxes as soon as he took office.
Anh ấy hứa sẽ giảm thuế ngay sau khi **nhậm chức**.