Herhangi bir kelime yazın!

"take it slow" in Vietnamese

làm từ từlàm chậm lại

Definition

Làm việc hoặc quyết định một cách chậm rãi và thoải mái, không vội vã.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi khuyên về mối quan hệ, sức khỏe hoặc học tập. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Let's take it slow and not rush the project.

Hãy **làm từ từ**, đừng vội dự án.

After surgery, you should take it slow when you walk.

Sau phẫu thuật, bạn nên **làm từ từ** khi đi bộ.

We decided to take it slow with our relationship.

Chúng tôi quyết định **làm từ từ** với mối quan hệ của mình.

If you're nervous, just take it slow—there's no need to hurry.

Nếu bạn lo lắng, cứ **làm từ từ**—không cần gấp đâu.

We're both busy, so let's take it slow and find time when we can.

Chúng ta đều bận, nên hãy **làm từ từ** và tìm thời gian phù hợp.

He likes to take it slow when learning new things, so he understands them well.

Anh ấy thích **làm từ từ** khi học cái mới để hiểu thật kỹ.