"take for an idiot" in Vietnamese
Definition
Coi ai đó là người ngốc hoặc đối xử như họ không hiểu gì; thường dùng khi cảm thấy bị đánh giá thấp hay không được tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật. Hay xuất hiện trong câu hỏi: 'Bạn nghĩ tôi là kẻ ngốc à?'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
Don't take me for an idiot; I know what's going on.
Đừng **xem tôi như kẻ ngốc**, tôi biết chuyện gì đang xảy ra.
She felt her boss took her for an idiot during the meeting.
Cô ấy cảm thấy sếp đã **xem cô như kẻ ngốc** trong cuộc họp.
Kids sometimes think adults take them for idiots.
Trẻ con đôi lúc nghĩ người lớn đang **coi chúng là kẻ ngốc**.
Do you really take me for an idiot, or are you just joking?
Bạn thật sự **xem tôi là kẻ ngốc** hay chỉ đùa thôi?
Whenever someone lies to me, I feel like they take me for an idiot.
Mỗi khi ai nói dối tôi, tôi cảm thấy họ **xem tôi là kẻ ngốc**.
If you keep explaining everything like that, you'll take your audience for idiots.
Nếu bạn cứ giải thích như vậy mãi, bạn sẽ **xem khán giả là kẻ ngốc**.