"take apart" in Vietnamese
Definition
Tách rời một vật thành từng bộ phận, thường để tìm hiểu, sửa chữa hoặc làm sạch. Nghĩa bóng: phân tích hoặc phê bình chi tiết một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến cho vật thể: 'take apart a toy.' Dùng nghĩa bóng khi bàn luận, phân tích sâu ('take apart an argument'). Không giống 'take part' (tham gia).
Examples
He likes to take apart old radios to see how they work.
Anh ấy thích **tháo rời** các radio cũ để xem chúng hoạt động như thế nào.
Be careful when you take apart your phone.
Cẩn thận khi **tháo rời** điện thoại của bạn.
She likes to take apart puzzles and rebuild them.
Cô ấy thích **tháo rời** các mảnh ghép và lắp lại.
The critics really took apart the new movie.
Các nhà phê bình đã **phân tích kỹ** bộ phim mới.
My brother loves to take apart things just to put them back together.
Em trai tôi rất thích **tháo rời** mọi thứ chỉ để lắp lại.
During the debate, she completely took apart his argument.
Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã hoàn toàn **phân tích** lập luận của anh ấy.