"take a hit" in Vietnamese
Definition
Bị thiệt hại, ảnh hưởng xấu về tài chính, thể chất hoặc cảm xúc do một nguyên nhân nào đó; trong ngôn ngữ thân mật cũng có nghĩa là hút một hơi thuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho mất mát tài chính ('cổ phiếu chịu ảnh hưởng'), tác động thể chất hoặc cảm xúc. Trong khẩu ngữ, có thể dùng cho hành động hút một hơi thuốc. Không dùng cho bị tấn công vật lý trực tiếp.
Examples
The team's confidence took a hit after they lost the game.
Sau khi thua trận, sự tự tin của đội đã **chịu ảnh hưởng xấu**.
The company took a hit when sales dropped last year.
Khi doanh số giảm vào năm ngoái, công ty đã **chịu ảnh hưởng xấu**.
My reputation really took a hit after that rumor spread.
Sau khi tin đồn đó lan ra, danh tiếng của tôi thực sự đã **chịu ảnh hưởng xấu**.
Can I take a hit of your cigarette?
Tôi có thể **hút một hơi** thuốc của bạn không?
Gas prices always take a hit when there's political trouble.
Khi bất ổn chính trị xảy ra, giá xăng luôn **chịu ảnh hưởng xấu**.
My savings really took a hit after I lost my job.
Sau khi mất việc, tiền tiết kiệm của tôi thực sự đã **chịu ảnh hưởng xấu**.