Herhangi bir kelime yazın!

"syndication" in Vietnamese

phân phối nội dungliên doanh tài chính

Definition

Phân phối nội dung là quá trình bán hoặc chia sẻ các chương trình truyền hình, bài báo, tin tức cho nhiều công ty hoặc nền tảng cùng lúc. Trong lĩnh vực tài chính, nó chỉ việc nhiều tổ chức cùng chia sẻ nguồn vốn hoặc rủi ro.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong truyền thông (truyền hình, báo chí) và tài chính; không dùng cho chia sẻ thông thường. Các cụm như 'TV syndication', 'loan syndication' thường gặp.

Examples

The newspaper used syndication to share stories across the country.

Tờ báo đã sử dụng **phân phối nội dung** để chia sẻ tin bài trên toàn quốc.

TV syndication allows shows to air on many channels at once.

**Phân phối nội dung** truyền hình giúp chương trình được phát trên nhiều kênh cùng lúc.

Banks use loan syndication to share big risks.

Các ngân hàng dùng **liên doanh tài chính** để chia sẻ rủi ro lớn.

Thanks to syndication, her column appears in dozens of magazines.

Nhờ **phân phối nội dung**, bài chuyên mục của cô ấy xuất hiện ở hàng chục tạp chí.

The sitcom became a huge hit after it went into syndication.

Bộ phim hài trở nên nổi tiếng sau khi tham gia **phân phối nội dung**.

Digital syndication is a way for content creators to reach global audiences.

**Phân phối nội dung** số giúp người sáng tạo tiếp cận khán giả toàn cầu.