Herhangi bir kelime yazın!

"swooned" in Vietnamese

ngất xỉungây ngất

Definition

Khi ai đó mất ý thức, thường do xúc động mạnh hoặc nóng bức. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ cảm giác xao xuyến, mê mẩn trước điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái văn chương hoặc mô tả cảm xúc mạnh mẽ. Thường dùng cho các trường hợp ngất vì cảm xúc hoặc quá phấn khích trước thần tượng.

Examples

She swooned in the hot sun.

Cô ấy đã **ngất xỉu** dưới ánh nắng gay gắt.

The fans swooned when the singer smiled at them.

Người hâm mộ **ngất ngây** khi ca sĩ mỉm cười với họ.

He swooned at the sight of blood.

Anh ấy đã **ngất xỉu** khi nhìn thấy máu.

Everyone swooned over her gorgeous dress at the party.

Mọi người **ngây ngất** trước chiếc váy tuyệt đẹp của cô ấy tại bữa tiệc.

She nearly swooned when he asked her to dance.

Cô ấy suýt **ngất xỉu** khi anh ấy mời cô khiêu vũ.

"I almost swooned when I tasted that chocolate cake!"

"Tôi suýt **ngất ngây** khi nếm thử chiếc bánh chocolate đó!"