Herhangi bir kelime yazın!

"sweet nothings" in Vietnamese

lời thì thầm ngọt ngàolời yêu thương

Definition

Những lời nói nhẹ nhàng, tình cảm mà các cặp đôi thường thì thầm cho nhau để thể hiện sự yêu thương, gần gũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, lãng mạn; thường gặp trong cụm 'whisper sweet nothings'. Không dùng cho các cuộc trò chuyện nghiêm túc.

Examples

He whispered sweet nothings in her ear.

Anh ấy thì thầm **lời thì thầm ngọt ngào** vào tai cô ấy.

Couples often share sweet nothings.

Các cặp đôi thường chia sẻ **lời yêu thương** với nhau.

She smiled at his sweet nothings.

Cô ấy mỉm cười trước **lời thì thầm ngọt ngào** của anh ấy.

Don't believe all his sweet nothings—he says that to everyone.

Đừng tin hết **lời yêu thương** của anh ấy—anh ấy nói với mọi người đấy.

Late at night, they exchanged sweet nothings by text.

Đêm khuya, họ nhắn tin trao đổi **lời thì thầm ngọt ngào**.

Sometimes a few sweet nothings can make your whole day better.

Đôi khi chỉ vài **lời yêu thương** cũng làm cả ngày của bạn trở nên tốt đẹp hơn.