Herhangi bir kelime yazın!

"swatches" in Vietnamese

mẫu vảibảng màu

Definition

Những miếng nhỏ vải, màu hoặc vật liệu, dùng để minh họa hoặc lựa chọn mẫu lớn hơn. Thường dùng khi chọn vải, sơn hoặc các vật liệu thiết kế khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực thiết kế, thời trang hoặc cửa hàng sơn. Có thể nói cụ thể 'mẫu vải' hoặc 'bảng màu' để rõ nghĩa hơn.

Examples

The designer showed me different fabric swatches.

Nhà thiết kế đã cho tôi xem nhiều **mẫu vải** khác nhau.

We chose the paint color from the swatches.

Chúng tôi đã chọn màu sơn từ các **bảng màu**.

She collected swatches to help decide on her new curtains.

Cô ấy thu thập các **mẫu vải** để chọn rèm cửa mới.

Could you bring a few swatches home so we can see what matches?

Bạn có thể mang về nhà một vài **mẫu vải** để chúng ta xem cái nào hợp không?

There are hundreds of color swatches to choose from at the paint store.

Có hàng trăm **bảng màu** để chọn ở cửa hàng sơn.

She likes to keep all her fabric swatches organized in a notebook.

Cô ấy thích giữ tất cả **mẫu vải** của mình được sắp xếp trong một cuốn sổ.