Herhangi bir kelime yazın!

"swarmed" in Vietnamese

ùn đếnđổ xô đến

Definition

Nhiều người, động vật hoặc vật gì đó di chuyển đến đâu đó nhanh chóng và đông đúc cùng một lúc, giống như bầy ong bay tới tổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Swarmed' thường dùng khi mô tả đám đông di chuyển đông và nhanh, cảm giác hỗn loạn hơn 'tập trung'. Hay dùng cho côn trùng, đám fans, phóng viên v.v.

Examples

Bees swarmed around the hive.

Ong **ùn đến** quanh tổ.

Fans swarmed the stage after the concert.

Người hâm mộ đã **đổ xô đến** sân khấu sau buổi diễn.

Reporters swarmed outside the courthouse.

Phóng viên **ùn đến** bên ngoài tòa án.

Kids swarmed the ice cream truck as soon as it arrived.

Lũ trẻ **đổ xô đến** xe kem khi vừa tới.

After the whistle, players swarmed the referee to argue the call.

Sau tiếng còi, các cầu thủ **ùn đến** trọng tài để tranh cãi.

Volunteers swarmed the beach to help clean up after the storm.

Sau cơn bão, các tình nguyện viên **đổ xô đến** bãi biển để dọn dẹp.