Herhangi bir kelime yazın!

"swagger" in Vietnamese

vênh váodáng tự tin

Definition

Đi lại hoặc cư xử với thái độ rất tự tin, đôi lúc khoe khoang. Ngoài ra còn chỉ nét phong thái táo bạo, nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường thể hiện sự tự tin hơi thái quá, có thể là tích cực (tự tin) hoặc tiêu cực (khoe khoang). Dùng nhiều trong giao tiếp thân mật, ca nhạc.

Examples

He likes to swagger when he enters the room.

Anh ấy thích **vênh váo** khi bước vào phòng.

She walked with swagger after winning the contest.

Cô ấy đi với **dáng tự tin** sau khi thắng cuộc thi.

Kids sometimes swagger to impress their friends.

Trẻ con đôi khi **vênh váo** để gây ấn tượng với bạn bè.

He has a real swagger about him, like he owns the place.

Anh ta có **dáng tự tin** thực sự, cứ như là chủ ở đây vậy.

Don’t let his swagger fool you—he’s actually pretty shy.

Đừng để **dáng vênh váo** của anh ấy đánh lừa—thật ra anh ấy rất nhút nhát.

The singer’s swagger on stage excited the whole crowd.

**Dáng tự tin** của ca sĩ trên sân khấu làm cả khán giả hào hứng.