Herhangi bir kelime yazın!

"svelte" in Vietnamese

thon gọnduyên dáng

Definition

'Thon gọn' chỉ người có thân hình cân đối, mảnh mai, đồng thời toát lên vẻ duyên dáng và thanh lịch khi di chuyển hoặc xuất hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng để khen vẻ ngoài thanh mảnh, duyên dáng, thường cho nữ giới. Khác với 'gầy', vì còn hàm ý sự hấp dẫn và thanh lịch.

Examples

She has a svelte figure.

Cô ấy có vóc dáng **thon gọn**.

He looked svelte in his suit.

Anh ấy trông rất **thon gọn** trong bộ vest.

The dancer's svelte movements amazed the audience.

Những động tác **duyên dáng** của vũ công khiến khán giả ngạc nhiên.

After months at the gym, she's never looked more svelte.

Sau nhiều tháng tập gym, cô ấy chưa bao giờ trông **thon gọn** như bây giờ.

That designer dress makes you look incredibly svelte!

Bộ váy thiết kế này khiến bạn trông **thon gọn** cực kỳ!

He always carries himself in that svelte way, calm and confident.

Anh ấy luôn cư xử một cách **duyên dáng**, bình tĩnh và tự tin.