"sussed" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nhận ra hoặc hiểu rõ điều gì đó, nhất là sau khi suy nghĩ hoặc tìm hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật ở Anh, Úc, không dùng cho hiểu sâu về học thuật. Hay gặp trong cụm như 'get sussed', 'have something sussed'.
Examples
I've finally sussed the solution to this puzzle.
Cuối cùng tôi đã **giải ra** đáp án của câu đố này.
She sussed what was really going on.
Cô ấy đã **hiểu ra** chuyện gì thực sự đang diễn ra.
The kids had it sussed before the adults did.
Bọn trẻ đã **hiểu ra** điều đó trước người lớn.
Don't worry, I've got it all sussed now!
Đừng lo, giờ tôi đã **nắm được** hết rồi!
He likes to act like he's got everything sussed.
Anh ta thích ra vẻ như mình đã **nắm được** mọi thứ.
It took me a while, but I finally got my finances sussed.
Tôi mất một thời gian, nhưng cuối cùng cũng đã **quản lý được** tài chính của mình.