"suspiciously" in Vietnamese
Definition
Theo cách thể hiện sự nghi ngờ, không tin tưởng, hoặc cảm giác có điều gì đó không đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'nhìn', 'hành động' để chỉ hành động mờ ám. Đôi khi mang ý hài hước. Không nhầm lẫn với tính từ 'suspicious'.
Examples
He looked suspiciously at the closed door.
Anh ấy nhìn vào cánh cửa đóng **một cách đáng ngờ**.
She answered the question suspiciously.
Cô ấy trả lời câu hỏi **một cách đáng ngờ**.
The cat sniffed the new food suspiciously.
Con mèo đánh hơi thức ăn mới **một cách đáng ngờ**.
He was walking suspiciously around the store, so the staff kept an eye on him.
Anh ấy đi vòng quanh cửa hàng **một cách đáng ngờ**, nên nhân viên đã để ý đến anh ấy.
She peeked suspiciously into her brother's room after hearing noises.
Cô ấy **một cách đáng ngờ** nhìn lén vào phòng của em trai sau khi nghe tiếng động.
That deal sounds suspiciously good—what’s the catch?
Thỏa thuận đó nghe có vẻ **đáng ngờ** tốt lạ—liệu có bẫy gì không?