"susceptible to" in Vietnamese
Definition
Dễ bị tác động hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó, nhất là những thứ tiêu cực như bệnh tật hay chỉ trích.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật và hay đi kèm nguyên nhân phía sau, ví dụ: 'susceptible to disease'. Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với 'vulnerable to'.
Examples
Children are often susceptible to colds.
Trẻ em thường rất **dễ bị ảnh hưởng bởi** cảm lạnh.
Plants are susceptible to damage from frost.
Cây cối **dễ bị ảnh hưởng bởi** sương giá.
Some people are more susceptible to stress than others.
Một số người **dễ bị ảnh hưởng bởi** căng thẳng hơn những người khác.
My grandfather is quite susceptible to infections these days.
Dạo này ông tôi **dễ mắc** các loại nhiễm trùng.
People living near rivers are more susceptible to flooding.
Người sống gần sông **dễ bị ảnh hưởng bởi** lũ lụt hơn.
These new smartphones are susceptible to getting scratched easily.
Những chiếc điện thoại thông minh mới này **dễ bị xước**.