Herhangi bir kelime yazın!

"supposed to" in Vietnamese

phảiđược cho là

Definition

Dùng khi nói về điều ai đó dự kiến, bắt buộc hoặc có quy định/phải làm theo kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không chính thức. Thường đi kèm động từ phía sau, như 'supposed to đi'. Không dùng lẫn với 'suppose' (nghĩ). Dùng để nói về trách nhiệm hoặc kỳ vọng.

Examples

I am supposed to finish my homework before dinner.

Tôi **phải** làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

You are supposed to be quiet in the library.

Bạn **phải** giữ yên lặng trong thư viện.

The train is supposed to arrive at 10 o’clock.

Tàu **được cho là** sẽ đến lúc 10 giờ.

He wasn't supposed to tell anyone, but he did.

Anh ấy **không được phép** nói với ai, nhưng vẫn nói.

We're supposed to meet them at the café, right?

Chúng ta **phải** gặp họ ở quán cà phê, đúng không?

I'm not supposed to eat sweets, but sometimes I can't resist.

Tôi **không được phép** ăn đồ ngọt, nhưng đôi khi không cưỡng lại được.