Herhangi bir kelime yazın!

"sunburned" in Vietnamese

cháy nắng

Definition

Khi da bị đỏ hoặc đau do tiếp xúc quá lâu dưới ánh nắng mà không được bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi da bị tổn thương do nắng, không dùng cho hành động tắm nắng nhằm mục đích làm đẹp. Thường gặp với 'bị cháy nắng'."

Examples

I got sunburned at the beach yesterday.

Hôm qua tôi đã bị **cháy nắng** ở bãi biển.

His shoulders are sunburned and very red.

Vai của anh ấy **cháy nắng** và rất đỏ.

Wear sunscreen or you might get sunburned.

Thoa kem chống nắng kẻo bị **cháy nắng** đấy.

I was so sunburned I could barely sleep that night.

Tôi bị **cháy nắng** đến mức gần như không ngủ được tối đó.

After hiking all day, we realized we were both totally sunburned.

Sau khi đi bộ cả ngày, chúng tôi nhận ra cả hai đều bị **cháy nắng** nặng.

You look really sunburned—did you forget your hat?

Bạn trông **cháy nắng** thật đấy—quên đội mũ à?