Herhangi bir kelime yazın!

"suffuse with" in Vietnamese

tràn ngập vớibao phủ với

Definition

Dần dần lấp đầy hoặc lan tỏa khắp vật gì đó, thường dùng với cảm xúc, màu sắc hoặc ánh sáng. Thường diễn tả một cảm giác hoặc đặc tính lan tỏa nhẹ nhàng nơi không gian hoặc con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, văn chương; ít dùng khi nói chuyện thường ngày. Thường đi với cảm xúc, ánh sáng hoặc màu sắc. Không giống 'filled with' dùng cho vật chất, phổ biến hơn.

Examples

Her face was suffused with happiness.

Gương mặt cô ấy **tràn ngập với** niềm hạnh phúc.

The sky was suffused with pink and orange colors at sunset.

Bầu trời lúc hoàng hôn **tràn ngập với** sắc hồng và cam.

His eyes were suffused with tears.

Đôi mắt anh ấy **tràn ngập với** nước mắt.

Her voice was suffused with excitement as she spoke about her trip.

Khi kể về chuyến đi, giọng cô ấy **tràn ngập với** sự phấn khích.

The room was suffused with a warm, golden light from the candles.

Căn phòng **tràn ngập với** ánh sáng vàng ấm áp từ nến.

His whole being was suffused with a sense of calm after the meditation.

Toàn bộ con người anh ấy **tràn ngập với** cảm giác bình yên sau khi thiền.