"suffocates" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó không thở được do thiếu không khí; cũng dùng để chỉ việc kiềm hãm cảm xúc, ý tưởng hoặc sự phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả nghĩa đen (ngạt thở thật) và nghĩa bóng (bị kìm hãm, hạn chế). Không dùng với nghĩa bị nghẹn do vướng trong cổ họng như 'choke'.
Examples
Too much smoke suffocates her.
Quá nhiều khói **làm ngạt thở** cô ấy.
A plastic bag suffocates small animals.
Túi nilon **làm ngạt thở** các con vật nhỏ.
The heat in the room suffocates us.
Nóng trong phòng **làm chúng tôi ngạt thở**.
She feels like her job suffocates her creativity.
Cô ấy cảm thấy công việc **bóp nghẹt** sự sáng tạo của mình.
The city traffic sometimes suffocates me.
Giao thông thành phố đôi khi **làm tôi cảm thấy ngột ngạt**.
All the attention sometimes suffocates him, so he needs time alone.
Tất cả sự chú ý đôi khi **làm anh ấy cảm thấy bị bóp nghẹt**, nên anh ấy cần thời gian một mình.