Herhangi bir kelime yazın!

"subservience" in Vietnamese

sự phục tùngsự lệ thuộc

Definition

Sự phục tùng là khi ai đó quá sẵn sàng nghe lời hoặc phục vụ người khác một cách mù quáng hoặc thái quá. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi phê bình. Mang sắc thái tiêu cực và khác với ‘obedience’ (vâng lời) ở mức độ quá mức hoặc mù quáng.

Examples

His subservience to his boss made him popular at first but unhappy later.

Sự **phục tùng** với sếp đã khiến anh ấy ban đầu được lòng, nhưng về sau lại cảm thấy không hạnh phúc.

Some leaders demand total subservience from their followers.

Một số nhà lãnh đạo yêu cầu sự **phục tùng** tuyệt đối từ người theo họ.

Blind subservience is rarely respected by others.

**Phục tùng** mù quáng hiếm khi được người khác tôn trọng.

There's a difference between cooperation and subservience.

Hợp tác và **phục tùng** là khác nhau.

Her subservience was obvious in every meeting—she never spoke up or disagreed.

Sự **phục tùng** của cô ấy thể hiện rõ trong mọi cuộc họp—cô ấy không bao giờ lên tiếng hay phản đối.

In some cultures, subservience is expected, especially from the young toward elders.

Ở một số nền văn hoá, sự **phục tùng** được mong đợi, nhất là từ người trẻ đối với người lớn tuổi.