"subcutaneous" in Vietnamese
Definition
Nằm hoặc được áp dụng ngay dưới da; thường dùng để mô tả mũi tiêm hoặc mô dưới bề mặt da.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y học hoặc khoa học, như 'subcutaneous injection', 'subcutaneous tissue'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'cutaneous' (liên quan đến bề mặt da).
Examples
Some medicines are given by subcutaneous injection.
Một số loại thuốc được tiêm bằng đường **dưới da**.
Fat is stored in the subcutaneous layer of the skin.
Chất béo được lưu trữ ở lớp **dưới da** của da.
A subcutaneous lump can sometimes be felt beneath the skin.
Đôi khi có thể cảm nhận được một cục u **dưới da** dưới lớp da.
Some people prefer insulin delivered through subcutaneous pumps for convenience.
Một số người thích sử dụng bơm insulin **dưới da** cho tiện lợi.
Doctors sometimes choose subcutaneous routes if the patient can't swallow pills.
Nếu bệnh nhân không nuốt được thuốc, bác sĩ có thể chọn đường **dưới da**.
Because the medication acts slowly, a subcutaneous shot is ideal in this situation.
Vì thuốc tác động chậm, tiêm **dưới da** là lựa chọn lý tưởng trong trường hợp này.