Herhangi bir kelime yazın!

"stubble" in Vietnamese

râu lởm chởmgốc rạ

Definition

Râu lởm chởm là những sợi râu ngắn và cứng mọc trên mặt nam giới sau một vài ngày không cạo, hoặc phần gốc rạ còn sót lại trên đồng sau khi thu hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho râu mọc lởm chởm trên mặt đàn ông. Với nông nghiệp, dùng rõ loại gốc rạ (ví dụ: rạ lúa, rạ ngô) nếu cần.

Examples

He has stubble on his chin.

Anh ấy có **râu lởm chởm** ở cằm.

There was stubble left after they harvested the field.

Sau khi thu hoạch, trên cánh đồng vẫn còn **gốc rạ**.

He didn't shave this morning, so there's some stubble.

Anh ấy không cạo râu sáng nay nên có chút **râu lởm chởm**.

He likes the rugged look his stubble gives him.

Anh ấy thích vẻ nam tính mà **râu lởm chởm** đem lại.

After harvest, the fields were covered in dry stubble.

Sau thu hoạch, các cánh đồng phủ đầy **gốc rạ** khô.

Some people prefer clean-shaven, but others think a little stubble looks stylish.

Có người thích mặt sạch sẽ, trong khi số khác nghĩ một chút **râu lởm chởm** trông thời trang.