Herhangi bir kelime yazın!

"strums" in Vietnamese

gẩy (dây đàn)khảy (dây đàn)

Definition

Dùng ngón tay hoặc phím gảy để chạm nhẹ vào dây đàn guitar hoặc nhạc cụ dây tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Strum' thường dùng cho guitar và các nhạc cụ dây tương tự. Không dùng cho đàn kéo như violin. Nhiều khi mang ý nghĩa chơi nhạc thoải mái, ngẫu hứng, ví dụ: 'strum a chord', 'strum gently'.

Examples

She strums her guitar every evening.

Cô ấy **gẩy** đàn guitar mỗi tối.

He strums a few chords softly.

Anh ấy nhẹ nhàng **gẩy** vài hợp âm.

The boy strums as he sings a song.

Cậu bé vừa hát vừa **gẩy** đàn.

She casually strums her ukulele while chatting.

Cô ấy vừa nói chuyện vừa thoải mái **gẩy** đàn ukulele.

When he's nervous, he absentmindedly strums his guitar.

Khi lo lắng, anh ấy vô thức **gẩy** đàn guitar.

The street musician strums lively tunes that make people smile.

Nhạc sĩ đường phố **gẩy** những giai điệu sôi động khiến mọi người mỉm cười.