Herhangi bir kelime yazın!

"striper" in Vietnamese

cá striped bassstriper (cá vằn sọc)

Definition

‘Striper’ là tên gọi của loài cá bass sọc với các vệt sọc chạy dọc theo thân, thường sống ở Bắc Mỹ. Đôi khi còn ám chỉ vũ công tại câu lạc bộ thoát y, nhưng nghĩa này rất hiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Striper’ phần lớn dùng để chỉ loài cá; nghĩa về vũ công rất ít gặp. Phát âm gần giống ‘stripper’ nên dễ nhầm, nhưng hai ý nghĩa và cách viết khác nhau.

Examples

I caught a large striper at the lake yesterday.

Hôm qua tôi đã bắt được một con **striper** lớn ở hồ.

A striper has black lines along its body.

**Striper** có những đường sọc đen dọc thân.

Many people like to fish for stripers in the spring.

Nhiều người thích câu **striper** vào mùa xuân.

The biggest striper caught last year weighed over 50 pounds!

Con **striper** lớn nhất được bắt năm ngoái nặng hơn 50 pound!

Locals say the river is full of hungry stripers this season.

Người dân địa phương nói rằng con sông mùa này đầy **striper** đói.

Don’t mix up 'striper' with 'stripper'—one is a fish, the other dances!

Đừng nhầm giữa 'striper' với 'stripper'—một là cá, một là vũ công!