Herhangi bir kelime yazın!

"string up" in Vietnamese

treo lêntreo cổ (như một hình phạt)

Definition

Dùng dây hoặc sợi để treo vật gì đó hoặc ai đó lên. Đôi khi cũng chỉ việc treo cổ ai đó để trừng phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

'String up' dùng cho cả treo vật dụng (như đèn) lẫn nghĩa cổ/đen là treo cổ người (rất mạnh và ít dùng). Không nhầm với 'string along' (lừa gạt).

Examples

Let's string up some lights for the party.

Chúng ta hãy **treo lên** đèn cho bữa tiệc đi.

The workers strung up a banner across the street.

Công nhân đã **treo lên** một băng rôn qua đường.

You should string up the bird feeder in the tree.

Bạn nên **treo lên** máng ăn cho chim trên cây.

I saw them string up a hammock between those two trees.

Tôi đã thấy họ **treo lên** một chiếc võng giữa hai cái cây đó.

Back in the day, people would threaten to string up outlaws.

Ngày xưa, người ta thường dọa sẽ **treo cổ** kẻ ngoài vòng pháp luật.

If you break the rules again, the coach might string you up in front of everyone!

Nếu bạn lại phá luật, huấn luyện viên có thể **treo bạn lên** trước mặt mọi người đấy!