"strike a chord" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó khiến bạn cảm nhận sâu sắc, gợi lên cảm xúc mạnh hoặc ký ức vì thấy liên quan đến bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chuyện, bài hát, hoặc phát biểu khiến người nghe cảm nhận mạnh mẽ ('struck a chord with'). Không dùng theo nghĩa đen của 'strike' và 'chord'.
Examples
That song really strikes a chord with me.
Bài hát đó thật sự **gợi cảm xúc** đối với tôi.
Her story struck a chord with the audience.
Câu chuyện của cô ấy **gợi cảm xúc** trong khán giả.
The movie's message struck a chord with many people.
Thông điệp của bộ phim **chạm đến trái tim** nhiều người.
Your words struck a chord—I’ve felt the same way before.
Những lời của bạn **gợi cảm xúc**—tôi cũng từng cảm thấy như vậy.
The comedian’s joke struck a chord with anyone who’s had a bad boss.
Câu đùa của diễn viên hài **gợi cảm xúc** với ai từng có sếp tồi.
The artist’s painting struck a chord with those who grew up in the countryside.
Bức tranh của nghệ sĩ **gợi cảm xúc** với những ai lớn lên ở vùng quê.