"stricken with" in Vietnamese
Definition
Dùng khi ai đó chịu ảnh hưởng nặng nề hoặc bị tác động mạnh bởi điều gì đó tiêu cực như bệnh tật, cảm xúc buồn đau, hay thảm họa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn trang trọng hay văn học, đi với những từ mang nghĩa tiêu cực như ‘grief’, ‘illness’, ‘poverty’. Nhấn mạnh mức độ nặng nề bị ảnh hưởng, không dùng cho những vấn đề nhỏ.
Examples
After hearing the news, she was stricken with grief.
Sau khi nghe tin, cô ấy đã **bị tác động mạnh bởi** nỗi đau buồn.
He was stricken with a serious illness for months.
Anh ấy đã **mắc phải** căn bệnh nguy hiểm suốt nhiều tháng.
Many people were stricken with fear during the storm.
Nhiều người **bị tác động mạnh bởi** nỗi sợ hãi trong cơn bão.
He sat alone, stricken with regret about his decision.
Anh ấy ngồi một mình, **mắc phải** sự hối hận về quyết định của mình.
Entire communities were stricken with poverty after the factory closed.
Sau khi nhà máy đóng cửa, cả cộng đồng đã **mắc phải** cảnh nghèo đói.
Travelers were stricken with food poisoning after eating at the market.
Khách du lịch đã **mắc phải** ngộ độc thực phẩm sau khi ăn ở chợ.