Herhangi bir kelime yazın!

"stream in" in Vietnamese

đổ vào (liên tục)

Definition

Tiến vào một nơi một cách liên tục và với số lượng lớn, giống như dòng người hoặc đồ vật chảy vào. Thường dùng để nói về việc người ta liên tục đến một sự kiện, tòa nhà hoặc địa điểm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nhiều người cùng vào hoặc liên tục vào nơi nào đó. Không dùng với cá nhân. Giao tiếp thường ngày hoặc tình huống trung lập.

Examples

People began to stream in as soon as the doors opened.

Ngay khi cửa mở, mọi người bắt đầu **đổ vào**.

The students streamed in quietly before the test.

Các học sinh **đổ vào** lớp trong im lặng trước khi kiểm tra.

Fans streamed in to watch the game.

Các cổ động viên **đổ vào** để xem trận đấu.

By noon, customers were already streaming in for lunch.

Đến trưa, khách hàng đã **đổ vào** để ăn trưa.

Reporters streamed in to cover the breaking news.

Phóng viên **đổ vào** để đưa tin nóng.

You should’ve seen the crowd streaming in when the concert started!

Bạn nên thấy dòng người **đổ vào** khi buổi hòa nhạc bắt đầu!