Herhangi bir kelime yazın!

"stopgap" in Vietnamese

biện pháp tạm thời

Definition

Giải pháp hoặc cách tạm thời được sử dụng cho đến khi có giải pháp tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'stopgap measure' nghĩa là giải pháp tạm bợ. Không dùng cho trường hợp lâu dài hoặc vĩnh viễn.

Examples

We used a pillow as a stopgap when the chair broke.

Khi ghế bị hỏng, chúng tôi đã dùng gối làm **biện pháp tạm thời**.

This rule is just a stopgap until we find a better one.

Quy định này chỉ là **biện pháp tạm thời** cho đến khi chúng ta tìm ra cái tốt hơn.

They hired a stopgap manager for a few weeks.

Họ đã thuê một quản lý **tạm thời** trong vài tuần.

It's just a stopgap solution, not something permanent.

Đây chỉ là một **biện pháp tạm thời**, không phải là giải pháp lâu dài.

The old car served as a stopgap until we could afford a new one.

Chiếc xe cũ phục vụ như một **biện pháp tạm thời** cho đến khi chúng tôi đủ tiền mua xe mới.

We need a stopgap until the new software is ready to use.

Chúng ta cần một **biện pháp tạm thời** cho đến khi phần mềm mới sẵn sàng.