Herhangi bir kelime yazın!

"stop over" in Vietnamese

dừng lạiquá cảnh

Definition

Khi đi xa, dừng lại ở một nơi nào đó trong thời gian ngắn trước khi tiếp tục hành trình, thường gặp khi chuyển chuyến bay.

Usage Notes (Vietnamese)

'stop over' phổ biến trong chuyến bay hoặc hành trình dài. Khác với 'stop by' (ghé ngang), 'stop over' mang nghĩa dừng lại lâu hơn để nghỉ hoặc chuyển tiếp.

Examples

We will stop over in Dubai on our way to Thailand.

Chúng tôi sẽ **dừng lại** ở Dubai trên đường đi Thái Lan.

Did you stop over anywhere last night?

Đêm qua bạn có **dừng lại** ở đâu không?

They plan to stop over in Frankfurt for two days.

Họ dự định **dừng lại** ở Frankfurt hai ngày.

If you stop over in Amsterdam, try their pancakes!

Nếu bạn **dừng lại** ở Amsterdam, hãy thử bánh kếp của họ nhé!

We decided to stop over so we could rest before our next flight.

Chúng tôi quyết định **dừng lại** để nghỉ ngơi trước chuyến bay tiếp theo.

It's cheaper sometimes to stop over rather than fly direct.

Đôi khi **dừng lại** còn rẻ hơn là bay thẳng.