"stop cold" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ dừng lại hoàn toàn, thường do bị bất ngờ, hoảng sợ hoặc có sự việc đột ngột xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này rất thông tục và thường thấy trong tiếng Anh Mỹ, cảm giác dừng lại đột ngột, bất ngờ. Có thể dùng với cảm xúc, ví dụ 'my heart stopped cold'.
Examples
When he saw the snake, he stopped cold.
Anh ấy nhìn thấy con rắn liền **dừng lại ngay lập tức**.
The car stopped cold in the middle of the road.
Chiếc xe **dừng phắt lại** giữa đường.
My heart stopped cold when I heard the news.
Tim tôi như **dừng lại ngay lập tức** khi nghe tin đó.
I was about to open the door but stopped cold when I heard a strange noise.
Tôi đang định mở cửa thì nghe tiếng động lạ nên **dừng lại ngay lập tức**.
The kids were running but stopped cold when the teacher yelled.
Bọn trẻ đang chạy thì **dừng phắt lại** khi giáo viên quát.
You could see the whole crowd stop cold when the lights went out.
Bạn có thể thấy cả đám đông **dừng phắt lại** khi đèn tắt.