Herhangi bir kelime yazın!

"stooping" in Vietnamese

cúi xuốnglưng còng

Definition

Chỉ tư thế hoặc hành động cúi người về phía trước và xuống, thường là từ lưng hoặc vai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, liên quan đến người lớn tuổi hoặc khi làm việc mệt mỏi. Khác với 'crouching' (ngồi xổm) hay 'bending' (gập nói chung).

Examples

She walked with a stooping back.

Cô ấy đi với lưng **còng**.

He was stooping to pick up a coin.

Anh ấy đang **cúi xuống** để nhặt một đồng xu.

The woman is stooping to tie her shoes.

Người phụ nữ đang **cúi xuống** để buộc dây giày.

I hurt my back from stooping at my desk all day.

Tôi bị đau lưng vì **cúi xuống** bàn cả ngày.

Years of farm work left him with a stooping posture.

Nhiều năm làm nông khiến ông có tư thế **lưng còng**.

Stop stooping—stand up straight!

Đừng **cúi xuống** nữa—đứng thẳng lên!