Herhangi bir kelime yazın!

"stomp off" in Vietnamese

dậm chân bỏ đibước đi giận dữ

Definition

Bỏ đi một cách tức giận, dậm mạnh chân xuống đất để thể hiện sự bực tức hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, hay dùng cho hành động trẻ con hoặc phản ứng mạnh về cảm xúc; thường gặp trong ‘dậm chân bỏ vào phòng’ để chỉ sự tức giận rõ rệt.

Examples

He stomped off without saying a word.

Anh ấy **dậm chân bỏ đi** mà không nói một lời nào.

When she heard the news, she stomped off to her room.

Khi nghe tin, cô ấy **dậm chân bỏ vào phòng** mình.

The child stomped off after being told 'no'.

Đứa trẻ **dậm chân bỏ đi** sau khi bị nói 'không'.

She grabbed her bag, mumbled something, and stomped off.

Cô ấy lấy túi, lẩm bẩm điều gì đó và **dậm chân bỏ đi**.

Don’t just stomp off every time things don’t go your way.

Đừng cứ **dậm chân bỏ đi** mỗi khi mọi thứ không như ý bạn.

He tends to stomp off in meetings when he disagrees.

Anh ấy thường **dậm chân bỏ đi** trong các cuộc họp khi không đồng ý.