Herhangi bir kelime yazın!

"stir up" in Vietnamese

khuấy độngkhấy lên

Definition

Gây ra cảm xúc mạnh hoặc rắc rối; cũng có thể chỉ việc trộn kỹ một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến dùng để nói về gây rối, tạo cảm xúc mạnh: 'stir up trouble', 'stir up feelings'. Khi nấu ăn thì dùng cho việc khuấy món ăn.

Examples

Don't stir up trouble at school.

Đừng **khuấy động** rắc rối ở trường.

The chef needs to stir up the soup before serving.

Đầu bếp cần **khuấy** nồi súp trước khi phục vụ.

That movie always stirs up old memories for me.

Bộ phim đó luôn **gợi lại** những kỷ niệm xưa cho tôi.

Her speech stirred up a lot of debate online.

Bài phát biểu của cô ấy đã **khuấy động** tranh luận trên mạng.

He's always trying to stir up drama in the office.

Anh ấy lúc nào cũng **gây chuyện** ở văn phòng.

All these rumors are just meant to stir up fear.

Tất cả những tin đồn này chỉ nhằm **khuấy động** sự sợ hãi.