Herhangi bir kelime yazın!

"stick with it" in Vietnamese

kiên trìbám sát

Definition

Dù gặp khó khăn vẫn tiếp tục cố gắng, không bỏ cuộc giữa chừng. Thái độ này giúp bạn đạt được thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, dùng để cổ vũ ai đó khi gặp khó khăn, chẳng hạn như học tập hoặc luyện tập kỹ năng.

Examples

It's hard now, but if you stick with it, you'll get better.

Hiện tại khó khăn, nhưng nếu bạn **kiên trì**, bạn sẽ tiến bộ.

Learning a new language is tough, so just stick with it.

Học ngoại ngữ mới rất khó, nên hãy **kiên trì** nhé.

He told me to stick with it when I wanted to quit my job.

Tôi muốn nghỉ việc, nhưng anh ấy bảo tôi hãy **kiên trì**.

Don't worry if you make mistakes—just stick with it and you'll improve over time.

Đừng lo nếu bạn mắc sai lầm—chỉ cần **kiên trì**, bạn sẽ tiến bộ theo thời gian.

Whenever things get tough, I remind myself to stick with it.

Mỗi khi gặp khó khăn, tôi lại nhắc nhở bản thân **kiên trì**.

You might feel like giving up halfway, but trust me—stick with it and you'll see results.

Có thể bạn muốn bỏ cuộc giữa chừng, nhưng tin tôi đi—**kiên trì** sẽ có kết quả.