"step on it" in Vietnamese
Definition
Dùng để thúc giục ai đó đi nhanh hơn, nhất là khi lái xe hoặc vội vàng; mang tính thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhanh lên' dùng được cả khi đi bộ, lái xe, hoặc làm việc - không nên dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
We're late! Step on it or we'll miss the train.
Chúng ta trễ rồi! **Nhanh lên** kẻo lỡ chuyến tàu đấy.
Can you step on it? I have a meeting soon.
Bạn có thể **nhanh lên** được không? Tôi sắp có cuộc họp.
The light turned green, so please step on it.
Đèn chuyển xanh rồi, làm ơn **đạp ga** đi.
If you don't step on it, we'll never get there before sunset.
Nếu bạn không **nhanh lên** thì chúng ta sẽ không bao giờ đến trước khi mặt trời lặn đâu.
Traffic's clearing up—now's the time to step on it!
Đường đã thông—bây giờ là lúc để **đạp ga**!
She told the taxi driver to step on it because she was running late.
Cô ấy bảo tài xế taxi **nhanh lên** vì cô ấy đang trễ.