Herhangi bir kelime yazın!

"step off" in Vietnamese

bước xuốngtránh ra

Definition

Chỉ việc bước xuống từ một nơi cao hoặc tránh xa ra khỏi vị trí nào đó. Đôi khi cũng dùng nghĩa bóng là rời khỏi tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhắc đến việc xuống xe buýt, tàu hoặc sân ga. 'step off!' trong tranh cãi có nghĩa là 'tránh xa ra', 'đừng chen vào.' Không giống 'step out' (đi ra ngoài) hay 'step down' (từ chức).

Examples

Please step off the bus carefully.

Vui lòng **bước xuống** xe buýt cẩn thận.

He stepped off the curb and crossed the street.

Anh ấy **bước xuống** vỉa hè và sang đường.

Do not step off the platform until the train stops.

Đừng **bước xuống** sân ga khi tàu chưa dừng lại.

She told me to step off and mind my own business.

Cô ấy bảo tôi **tránh ra** và lo việc của mình đi.

Just step off if you don’t want to be part of the group.

Nếu không muốn tham gia nhóm thì chỉ cần **tránh ra**.

When you step off the stage, please watch your step.

Khi **bước xuống** sân khấu, hãy chú ý cẩn thận.