Herhangi bir kelime yazın!

"steer away from" in Vietnamese

tránh xalánh xa

Definition

Cố ý né tránh hoặc giữ khoảng cách với điều gì đó mà bạn cho là không tốt hoặc không phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời khuyên hoặc nói về thói quen, nguy cơ, sự lựa chọn như 'steer away from trouble', 'steer away from unhealthy foods'. Không dùng cho nghĩa vật lý về lái xe.

Examples

Try to steer away from junk food if you want to be healthier.

Nếu bạn muốn khỏe mạnh hơn, hãy **tránh xa** đồ ăn vặt.

You should steer away from making quick decisions.

Bạn nên **tránh xa** việc ra quyết định vội vàng.

Parents often tell children to steer away from strangers.

Cha mẹ thường dặn trẻ **tránh xa** người lạ.

I try to steer away from drama at work as much as I can.

Tôi cố gắng **tránh xa** những chuyện rắc rối ở chỗ làm nhiều nhất có thể.

We decided to steer away from politics during the dinner conversation.

Chúng tôi đã quyết định **tránh xa** chủ đề chính trị trong bữa tối.

People are starting to steer away from traditional TV and use streaming services instead.

Mọi người đang dần **tránh xa** TV truyền thống và chuyển sang dùng dịch vụ xem trực tuyến.