Herhangi bir kelime yazın!

"steel for" in Vietnamese

chuẩn bị tinh thần cholấy can đảm để

Definition

Chuẩn bị tinh thần, thường là với quyết tâm hoặc can đảm để đối mặt với điều khó khăn hoặc không dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trường hợp trang trọng, dưới dạng 'steel yourself for'. Đề cập chuẩn bị về tinh thần, không phải thể chất. Hay dùng với trường hợp xảy ra điều khó khăn. Trong giao tiếp, 'chuẩn bị tinh thần' phổ biến hơn.

Examples

You need to steel for a tough conversation.

Bạn cần **chuẩn bị tinh thần cho** một cuộc trò chuyện khó khăn.

He tried to steel for the bad news.

Anh ấy đã cố **chuẩn bị tinh thần cho** tin xấu.

She must steel for the exam results.

Cô ấy phải **chuẩn bị tinh thần cho** kết quả thi.

I had to steel for the possibility that things wouldn't work out.

Tôi đã phải **chuẩn bị tinh thần cho** khả năng mọi thứ sẽ không diễn ra suôn sẻ.

They steeled for rejection by reminding themselves it wasn't personal.

Họ đã **chuẩn bị tinh thần cho** việc bị từ chối bằng cách nhắc nhở rằng đó không phải vấn đề cá nhân.

Before entering the room, she paused to steel for whatever she might hear.

Trước khi vào phòng, cô ấy dừng lại để **chuẩn bị tinh thần cho** bất cứ điều gì có thể nghe thấy.