Herhangi bir kelime yazın!

"stately" in Vietnamese

tráng lệuy nghi

Definition

Có vẻ ngoài hoặc cách cư xử rất trang trọng, uy nghi và ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stately' thường diễn đạt cho nhà cửa, biệt thự, dáng đi hay các buổi lễ lớn mang tính trang trọng, không dùng cho sự vật nhỏ hoặc quen thuộc.

Examples

The palace was very stately and beautiful.

Cung điện rất **tráng lệ** và đẹp.

He walked into the room with a stately posture.

Anh ấy bước vào phòng với dáng đi **uy nghi**.

The old trees in the garden look very stately.

Những cây cổ thụ trong vườn trông rất **tráng lệ**.

They live in a stately mansion outside the city.

Họ sống trong một căn biệt thự **tráng lệ** ngoài thành phố.

The ceremony had a stately feel, with everyone dressed formally.

Buổi lễ mang không khí rất **trang trọng**, mọi người đều ăn mặc lịch sự.

She moved with stately grace across the stage.

Cô ấy di chuyển trên sân khấu với dáng vẻ **uy nghi** tao nhã.