"stand outside" in Vietnamese
Definition
Đứng bên ngoài một tòa nhà hoặc nơi nào đó, thường để chờ đợi hoặc quan sát mà không vào bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống đời thường, không nhấn mạnh việc chờ đợi như 'wait outside', mà chỉ đơn thuần là đứng ngoài.
Examples
Please stand outside until your name is called.
Vui lòng **đứng ngoài** cho đến khi gọi tên bạn.
They had to stand outside in the rain.
Họ đã phải **đứng ngoài** trong mưa.
The children like to stand outside after school.
Bọn trẻ thích **đứng ngoài** sau giờ học.
We all had to stand outside because the fire alarm went off.
Tất cả chúng tôi đều phải **đứng ngoài** vì chuông báo cháy vang lên.
Sometimes I just need to stand outside and get some fresh air.
Đôi khi tôi chỉ cần **đứng ngoài** và hít thở không khí trong lành.
He asked me to stand outside while he finished talking on the phone.
Anh ấy bảo tôi **đứng ngoài** trong lúc anh ấy nói chuyện điện thoại cho xong.