"stand out" in Vietnamese
Definition
Dễ dàng được chú ý vì khác biệt, nổi trội hoặc đặc biệt so với những người hoặc vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho người, vật hoặc đặc điểm nổi bật. Thường đi với 'from the crowd'. Không nhầm với 'stand up' (đứng lên).
Examples
She always stands out in a crowd.
Cô ấy luôn **nổi bật** giữa đám đông.
The bright color makes this car stand out.
Màu sắc tươi sáng làm chiếc xe này **nổi bật**.
His voice stands out in the choir.
Giọng hát của anh ấy **nổi bật** trong dàn hợp xướng.
If you want the job, you need to stand out from the crowd.
Nếu muốn được nhận, bạn cần phải **nổi bật** giữa đám đông.
Her creative ideas really stand out in meetings.
Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy thực sự **nổi bật** trong các cuộc họp.
That movie really stood out among all the others I watched this year.
Bộ phim đó thực sự **nổi bật** trong tất cả những bộ phim tôi đã xem năm nay.