Herhangi bir kelime yazın!

"staggered" in Vietnamese

loạng choạngxen kẽ

Definition

Di chuyển không vững như sắp ngã, hoặc được sắp xếp để thời gian hoặc vị trí không trùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'staggered schedule', chỉ sự sắp xếp lệch thời gian. Không dùng để chỉ ngạc nhiên; dùng 'stunned' hoặc 'amazed' cho trường hợp đó.

Examples

He staggered after twisting his ankle.

Anh ấy đã **loạng choạng** sau khi bị trật mắt cá chân.

The runners started in a staggered formation.

Các vận động viên bắt đầu theo đội hình **xen kẽ**.

Our lunch breaks are staggered so the cafeteria isn't crowded.

Giờ nghỉ trưa của chúng tôi được **xen kẽ** để căng tin không bị đông.

He stood up too fast and staggered for a moment before regaining his balance.

Anh ấy đứng dậy quá nhanh và **loạng choạng** một lúc trước khi lấy lại thăng bằng.

Their work shifts are staggered to cover the whole day.

Các ca làm việc của họ được **xen kẽ** để bao phủ cả ngày.

The release dates for the new phones are staggered across different countries.

Ngày phát hành điện thoại mới được **xen kẽ** giữa các quốc gia khác nhau.