"staffer" in Vietnamese
Definition
Người làm việc trong một tổ chức, nhất là ở nơi như báo chí, văn phòng chính trị hoặc công ty chuyên nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'staffer' thường chỉ dùng cho nhân viên văn phòng, truyền thông, hoặc tổ chức chính trị, không áp dụng cho lao động phổ thông. Thường xuất hiện trong văn nói và báo chí.
Examples
The new staffer started work today.
**Nhân viên** mới đã bắt đầu làm việc hôm nay.
Each staffer has a different job in the office.
Mỗi **nhân viên** có một công việc khác nhau trong văn phòng.
The company hired five new staffers last month.
Công ty đã tuyển năm **nhân viên** mới vào tháng trước.
As a senior staffer, she helps train new employees.
Là **nhân viên** cấp cao, cô ấy giúp đào tạo người mới.
He worked as a political staffer before moving into business.
Anh ấy từng là **nhân viên** chính trị trước khi chuyển sang kinh doanh.
You can always ask a staffer if you need help finding a department.
Bạn luôn có thể hỏi một **nhân viên** nếu cần giúp tìm phòng ban.