Herhangi bir kelime yazın!

"spur on" in Vietnamese

khích lệthúc đẩy

Definition

Động viên ai đó mạnh mẽ để họ tiếp tục làm gì đó hoặc cố gắng hơn nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật, nhất là khi nói về thể thao, công việc hoặc động lực. Thường đi với tân ngữ trực tiếp như 'spur someone on'. Không quá mạnh mẽ như 'ép buộc', mà mang nét khích lệ, động viên.

Examples

The coach spurred on the players during the game.

Huấn luyện viên đã **khích lệ** các cầu thủ trong trận đấu.

Her family spurred her on to finish her studies.

Gia đình cô ấy đã **khích lệ cô** hoàn thành việc học.

I needed a friend to spur me on when I wanted to quit.

Khi tôi muốn bỏ cuộc, tôi cần một người bạn để **khích lệ mình**.

Hearing the crowd cheer really spurred him on to win the race.

Tiếng cổ vũ từ khán giả thực sự đã **thúc đẩy anh ấy** giành chiến thắng.

Sometimes, a little competition is all you need to spur you on.

Đôi khi, chỉ cần một chút cạnh tranh là đủ để **thúc đẩy bạn**.

Her words of encouragement really spurred me on when things got tough.

Những lời động viên của cô ấy thực sự đã **khích lệ mình** khi mọi việc trở nên khó khăn.