Herhangi bir kelime yazın!

"spread out" in Vietnamese

trải ragiãn ra

Definition

Di chuyển hoặc sắp xếp người hoặc vật sao cho chiếm diện tích lớn hơn; cũng dùng để chỉ việc một vật được kéo dài, trải rộng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'spread out' thường xuất hiện trong chỉ dẫn hoặc các tình huống thân mật khi di chuyển, sắp xếp người hoặc đồ vật. Không dùng cho ý tưởng trừu tượng.

Examples

Please spread out so everyone has enough space.

Làm ơn **giãn ra** để mọi người đều có đủ chỗ.

The children spread out their toys on the floor.

Bọn trẻ **trải** đồ chơi của mình ra sàn nhà.

The picnic blanket was spread out under the tree.

Chiếc chăn picnic đã được **trải ra** dưới gốc cây.

The group started to spread out as the trail got wider.

Khi đường mòn rộng hơn, cả nhóm bắt đầu **giãn ra**.

Can you spread out those papers on the table for me?

Bạn có thể **trải** những tờ giấy đó lên bàn giúp tôi được không?

Let’s spread out a bit so we can see the stage better.

Chúng ta hãy **giãn ra** một chút để nhìn rõ sân khấu hơn nhé.